Giai thoại là một trường hợp cụ thể có thật, và nó đủ để chứng minh một điều có thể xảy ra. Nhưng giai thoại không đủ để nói điều đó thường xảy ra, cũng không đủ để biết nó xảy ra vì lý do gì. Ông hàng xóm hút thuốc vẫn sống tới chín mươi tuổi là chuyện thật, nhưng nó không nói được gì về khả năng của người hút thuốc nói chung.
Chào bạn, đây là Nhà Lý Luận. Mở đầu loạt bài về bằng chứng, mình chọn loại bằng chứng mạnh nhất về cảm xúc và yếu nhất về lý lẽ: câu chuyện của một người. Mình không định bảo bạn bỏ ngoài tai mọi câu chuyện. Chỉ muốn chỉ ra câu chuyện được phép nói gì và không được phép nói gì.
Ông cụ chín mươi tuổi và điếu thuốc lào
Bữa giỗ nào cũng có một người nói câu này: ông cụ đầu xóm hút thuốc lào từ năm mười lăm tuổi, giờ chín mươi vẫn khoẻ, thế mà bảo thuốc có hại. Cả mâm cười, và người khuyên bỏ thuốc thấy mình đuối lý.
Thật ra người khuyên không đuối lý chút nào. Câu nói thuốc lá có hại không có nghĩa là mọi người hút thuốc đều chết sớm. Nó nói rằng, tính trên rất nhiều người, người hút thuốc có nguy cơ mắc nhiều bệnh nặng cao hơn hẳn người không hút. Một ông cụ khoẻ mạnh nằm gọn trong bức tranh đó.
Giống như nói đi xe máy không đội mũ bảo hiểm thì nguy hiểm. Có người đi cả đời không đội mà chưa bị gì. Họ có thật. Nhưng họ không làm cho câu nói kia sai, vì câu nói kia là về khả năng, không phải về chắc chắn.
Còn một chi tiết nữa: chúng ta chỉ nghe chuyện ông cụ chín mươi tuổi, vì ông còn sống để được nhắc tới. Những người hút thuốc mất ở tuổi năm mươi, sáu mươi thì không ai đem ra làm ví dụ ở bữa giỗ.
Giai thoại chứng minh được gì?
Giai thoại không vô dụng. Nó có một sức mạnh rất rõ: chứng minh một điều có thể xảy ra. Nếu ai đó nói không ai học muộn mà thành nghề được, chỉ cần một người bắt đầu học nghề ở tuổi bốn mươi rồi giỏi nghề là đủ để bác bỏ câu đó.
Giai thoại còn là nguồn gợi ý quý. Rất nhiều phát hiện y học bắt đầu từ một bác sĩ để ý thấy một ca lạ. Câu chuyện đó không chứng minh được gì, nhưng nó là lý do để đi nghiên cứu tiếp cho đàng hoàng.
Cuối cùng, giai thoại cho mình biết cảm giác của con người trong một tình huống. Số liệu nói nguy cơ tăng bao nhiêu lần, còn câu chuyện của một người chăm cha bị bệnh phổi cho mình biết điều đó nghĩa là gì trong một gia đình. Cả hai đều cần.
Vấn đề chỉ nảy sinh khi giai thoại được dùng để nói về xu hướng, về nguyên nhân, hay để bác bỏ một kết luận đã được kiểm trên rất nhiều người.
Vì sao một câu chuyện lại thuyết phục hơn một con số?
Bộ não con người được sinh ra để nghe chuyện, không phải để đọc bảng số. Một câu chuyện có nhân vật, có cảnh, có cảm xúc, nên nó dính vào trí nhớ. Con số thì trôi đi.
Người bán hàng biết rất rõ điều này. Quảng cáo thực phẩm chức năng hiếm khi đưa ra số liệu so sánh nghiêm túc. Họ đưa ra một cô gái kể chuyện mình đã thay đổi thế nào. Câu chuyện có thể thật, nhưng nó không cho biết bao nhiêu người khác dùng mà không thay đổi gì.
Một lý do nữa: câu chuyện thường đến từ người mình quen, mình tin. Lời chị họ kể về một bài thuốc có trọng lượng hơn mười bài báo. Đó là lý do giai thoại lan nhanh trong gia đình và nhóm bạn, nhanh hơn mọi chiến dịch truyền thông.
Biết điều này không có nghĩa là phải nghi ngờ người thân. Chỉ cần tách hai việc: tin rằng chuyện chị kể là thật, và tin rằng nó sẽ đúng với mình.
Đặt giai thoại đúng chỗ khi nói chuyện
Khi ai đó đưa ra một giai thoại, câu hỏi nhẹ nhàng nhất là: còn những người khác thì sao? Ông cụ hút thuốc sống lâu, vậy những người hút thuốc khác trong xóm thì thế nào? Câu hỏi này không phủ nhận câu chuyện, nó chỉ mở rộng khung nhìn.
Câu hỏi thứ hai: điều gì khác có thể giải thích chuyện này? Ông cụ có thể có thể trạng đặc biệt, làm việc chân tay ngoài trời cả đời, ăn uống điều độ. Một trường hợp không cho phép tách được nguyên nhân nào là nguyên nhân thật.
Khi chính mình muốn dùng giai thoại, hãy nói rõ nó là gì: mình biết một trường hợp thế này, không biết có phổ biến không. Câu đó trung thực và vẫn giữ được sức sống của câu chuyện.
Trong bài văn nghị luận, giai thoại là dẫn chứng tốt để minh hoạ, nhưng nên đi kèm một lý lẽ chung. Một tấm gương vượt khó minh hoạ cho ý nghị lực, nhưng không thay được lời giải thích vì sao nghị lực quan trọng.
Khi nào nhiều giai thoại cộng lại thành bằng chứng?
Người ta hay nói vui: số nhiều của giai thoại không phải là dữ liệu. Câu này đúng một nửa. Một trăm câu chuyện được chọn lọc, truyền tai nhau, vẫn chỉ là một trăm câu chuyện được chọn lọc.
Nhưng nếu các trường hợp được thu thập một cách có hệ thống, không chọn lọc, có cả những trường hợp ngược, và được so với một nhóm đối chứng, thì chúng bắt đầu thành dữ liệu. Đó là việc các nhà nghiên cứu làm.
Ranh giới nằm ở cách thu thập. Câu chuyện mình nghe được là do nó đáng kể, do nó lan đi. Dữ liệu tốt là thu thập cả những chuyện không ai buồn kể.
Câu hỏi để bạn thử: niềm tin nào của bạn về sức khoẻ hay về tiền bạc đang dựa chủ yếu vào chuyện của một hai người quen?
Câu hỏi thường gặp
Bằng chứng giai thoại là gì?
Đó là bằng chứng dựa trên một hoặc vài trường hợp cụ thể, thường được kể lại. Nó có thể thật nhưng không cho biết điều đó phổ biến tới đâu hay do nguyên nhân gì.
Một trường hợp ngược có bác bỏ được nghiên cứu lớn không?
Không, nếu nghiên cứu nói về khả năng hay xu hướng. Một ngoại lệ chỉ bác bỏ được những khẳng định tuyệt đối kiểu mọi người hay không ai.
Vì sao bác sĩ vẫn ghi chép từng ca bệnh lạ?
Vì ca lạ có thể gợi ý một hiện tượng mới cần nghiên cứu. Nó là điểm xuất phát, chứ chưa phải kết luận về cách điều trị.
Làm sao nói với người thân tin theo giai thoại về bài thuốc?
Đừng phủ nhận câu chuyện của họ. Hãy hỏi về những người khác dùng mà không khỏi, và khuyên hỏi thêm ý kiến bác sĩ trước khi bỏ thuốc đang dùng.
Giai thoại có dùng được trong bài văn nghị luận không?
Được, như một dẫn chứng minh hoạ cho lý lẽ. Nhưng bài văn cần có lý lẽ chung đi kèm, không nên để một câu chuyện tự gánh cả luận điểm.