Hiệu ứng đóng khung là khi cùng một thông tin, được trình bày theo hai cách khác nhau, khiến người nghe đưa ra lựa chọn khác nhau. Ca mổ có chín phần mười người sống sót và ca mổ có một phần mười người tử vong là cùng một sự thật, nhưng phần lớn chúng ta nghe chúng không như nhau.
Chào bạn, đây là Nhà Lý Luận. Tập này bàn về một thứ nằm giữa thiên kiến và tu từ: cái khung. Không ai nói sai điều gì, không có con số nào bị bịa, vậy mà lựa chọn của bạn vẫn có thể bị đẩy đi. Biết về cái khung không làm bạn miễn nhiễm, nhưng giúp bạn có thói quen nhìn lại.
Ca mổ và con số chín trên mười
Thử đặt mình vào vị trí người nhà bệnh nhân. Bác sĩ nói: ca mổ này, cứ mười người thì chín người sống sót sau một tháng. Bạn thấy yên tâm. Giờ thử nghe cách khác: cứ mười người thì một người không qua khỏi trong tháng đầu. Bạn thấy lo hơn hẳn.
Hai câu nói chứa đúng một sự thật. Nhưng câu đầu đặt ánh đèn lên người sống, câu sau đặt ánh đèn lên người mất. Những thí nghiệm kiểu này đã được làm nhiều lần, kể cả với chính các bác sĩ, và kết quả khá ổn định: cách nói sống sót khiến nhiều người chọn mổ hơn.
Hai nhà tâm lý học Amos Tversky và Daniel Kahneman đã chỉ ra hiệu ứng này một cách hệ thống từ đầu những năm tám mươi thế kỷ trước, và nó trở thành một trong những phát hiện được nhắc nhiều nhất về cách con người ra quyết định.
Điều đáng nói là không ai bị lừa ở đây. Người nghe có đủ thông tin để tự đổi cách nói. Chỉ là hầu như không ai làm việc đó, vì cái khung đến trước và cảm xúc đến theo cái khung.
Khung được và khung mất
Một dạng khung phổ biến là được và mất. Cùng một khoản tiền, nói giảm giá năm mươi nghìn khi trả tiền mặt nghe dễ chịu, còn nói phụ thu năm mươi nghìn khi trả bằng thẻ thì nghe khó chịu, dù chênh lệch giữa hai cách trả là như nhau.
Con người thường ghét mất hơn thích được với cùng một lượng. Vì vậy, những ai muốn đẩy bạn hành động thường dùng khung mất: đừng bỏ lỡ, chỉ còn hôm nay, bạn đang mất tiền mỗi tháng vì chưa làm điều này.
Trong gia đình, khung cũng làm thay đổi cả một cuộc nói chuyện. Nói với con nếu con học xong bài thì được xem phim và nói nếu con không học xong thì không được xem phim là cùng một luật, nhưng không khí khác hẳn.
Không có khung nào là trung lập hoàn toàn. Mọi cách nói đều đặt ánh đèn vào một chỗ. Vấn đề chỉ là mình có biết ánh đèn đang ở đâu không.
Đóng khung bằng con số: phần trăm, tuyệt đối và mẫu số
Con số cũng có khung. Một quảng cáo nói sản phẩm giúp giảm một nửa nguy cơ. Nghe rất ấn tượng. Nhưng nếu nguy cơ ban đầu là hai người trên mười nghìn, giảm một nửa nghĩa là còn một người trên mười nghìn. Chênh lệch thật chỉ là một người trên mười nghìn.
Đó là sự khác biệt giữa nói theo tỉ lệ tương đối và nói theo con số tuyệt đối. Người muốn gây ấn tượng thường chọn tỉ lệ tương đối. Người muốn bạn hiểu đúng thường đưa cả hai.
Một mẹo khác là thay đổi mẫu số. Mỗi ngày chỉ tốn một ly trà đá nghe nhẹ hơn nhiều so với mỗi năm tốn hơn một triệu, dù có thể là cùng một khoản. Hai cách nói hướng bạn tới hai cảm giác khác nhau về cùng một chi phí.
Khi gặp một con số gây ấn tượng, hãy hỏi: so với cái gì, tính trên bao nhiêu người, trong bao lâu. Ba câu hỏi nhỏ đó thường đủ để gỡ khung.
Tự đổi khung để nhìn rõ
Cách chống hiệu ứng đóng khung đơn giản tới mức khó tin: tự nói lại thông tin theo khung ngược lại. Nghe chín phần mười sống sót thì nói lại thành một phần mười tử vong. Nghe giảm giá thì nói lại thành giá gốc cao hơn. Rồi xem cảm giác của mình có đổi không.
Nếu cảm giác đổi mà sự thật không đổi, bạn vừa thấy cái khung. Lúc đó hãy cân nhắc dựa trên con số, không dựa trên cảm giác đầu tiên.
Khi phải ra quyết định quan trọng như chọn phương pháp điều trị, bạn có thể đề nghị bác sĩ nói cả hai cách. Bác sĩ tử tế sẽ sẵn lòng, vì họ cũng muốn bạn hiểu đúng.
Với chuyện tiền bạc, đổi mẫu số là mẹo rất hữu ích. Nghe mỗi ngày chỉ vài nghìn đồng thì nhân lên thành mỗi năm. Nghe mỗi năm một khoản lớn thì chia ra thành mỗi tháng. Nhìn cả hai mặt rồi mới quyết.
Khi chính mình đóng khung cho người khác
Bạn cũng đóng khung mỗi khi nói. Không cần sợ điều đó, vì không có cách nói nào không có khung. Câu hỏi đạo đức là: mình đang đóng khung để người kia hiểu đúng, hay để đẩy họ tới điều mình muốn mà họ sẽ không chọn nếu thấy cả hai mặt?
Một nguyên tắc dễ dùng là khi đưa thông tin quan trọng cho người khác, như kết quả kiểm tra, rủi ro của một khoản vay, hãy nói cả hai khung. Cứ mười người có chín người khoẻ lại, nghĩa là cũng có một người không. Như vậy người nghe tự cân nhắc.
Trong tranh luận, khi thấy người kia bị một cái khung dẫn đi, đừng chê họ ngây thơ. Hãy đưa khung ngược lại một cách tự nhiên: ừ, nghĩa là cứ mười trường hợp thì có một trường hợp không thành, mình có chấp nhận được không?
Câu hỏi để bạn thử: lời mời chào gần nhất làm bạn muốn mua ngay, nếu nói theo khung ngược lại, bạn có còn muốn không?
Câu hỏi thường gặp
Hiệu ứng đóng khung là gì?
Đó là hiện tượng cùng một thông tin được trình bày theo những cách khác nhau thì dẫn tới những lựa chọn khác nhau. Nó cho thấy cách nói ảnh hưởng tới quyết định chứ không chỉ nội dung.
Ai phát hiện ra hiệu ứng đóng khung?
Hai nhà tâm lý học Amos Tversky và Daniel Kahneman đã nghiên cứu nó một cách hệ thống từ đầu những năm tám mươi thế kỷ hai mươi, trong loạt nghiên cứu về cách con người ra quyết định khi có rủi ro.
Tỉ lệ tương đối và con số tuyệt đối khác nhau thế nào?
Tỉ lệ tương đối nói giảm bao nhiêu phần so với ban đầu. Con số tuyệt đối nói thực tế chênh bao nhiêu người hay bao nhiêu tiền. Cần cả hai mới hiểu đúng một rủi ro.
Làm sao tránh bị đóng khung khi mua hàng?
Tự nói lại lời mời chào theo khung ngược lại, đổi mẫu số từ ngày sang năm hay ngược lại, và hỏi so với cái gì. Nếu cảm giác thay đổi mà sự thật không đổi, bạn đã thấy cái khung.
Đóng khung có phải là nói dối không?
Không. Mọi cách nói đều có khung. Nó chỉ thành vấn đề đạo đức khi người nói cố ý chọn khung để đẩy người khác tới lựa chọn mà họ sẽ không chọn nếu thấy đủ hai mặt.