Mô hình Toulmin chia một lập luận thực tế thành sáu mảnh: điều mình khẳng định, dữ kiện làm nền, lý lẽ nối dữ kiện với khẳng định, chỗ dựa cho lý lẽ đó, mức độ chắc chắn và những ngoại lệ. Nó được nghĩ ra để phân tích cách người ta lập luận ngoài đời, nơi hiếm có gì chắc trăm phần trăm.
Chào bạn, đây là Nhà Lý Luận. Tập này mình mượn công cụ của nhà triết học người Anh Stephen Toulmin, người viết cuốn sách Những cách dùng lập luận vào cuối thập niên năm mươi thế kỷ trước. Ông thấy logic trong sách giáo khoa quá cứng so với cách luật sư, bác sĩ, kỹ sư thật sự lập luận, nên đề ra một khuôn mềm hơn. Mình sẽ thử nó với một chuyện rất đời: có nên mở quán cà phê ở đầu ngõ không.
Ba mảnh nền: khẳng định, dữ kiện và lý lẽ nối
Bạn Minh muốn mở quán cà phê ở đầu ngõ nhà mình. Điều Minh khẳng định là: mở quán ở đây sẽ có khách. Toulmin gọi đó là khẳng định, thứ mình muốn người khác chấp nhận.
Dữ kiện là những gì Minh quan sát được: ngõ có một trường cấp hai, sáng nào phụ huynh cũng đứng đợi con mười lăm phút, quanh đó chưa có quán nào. Dữ kiện phải là thứ người khác kiểm được, chứ không phải cảm giác.
Mảnh thứ ba là chỗ hay bị bỏ qua nhất: lý lẽ nối. Vì sao những dữ kiện đó dẫn tới có khách? Vì người phải chờ đợi ở một chỗ quen thuộc mỗi ngày thường sẵn lòng mua một thứ để uống trong lúc chờ. Đó chính là tiền đề ẩn mà tập trước mình đã bàn, giờ được gọi tên rõ.
Chỉ riêng việc viết được ba mảnh này ra giấy đã giúp Minh thấy chỗ yếu. Lý lẽ nối nghe hợp lý, nhưng nó có đúng với phụ huynh ở ngõ này không, những người chỉ đứng mười lăm phút rồi phải đi làm?
Chỗ dựa: vì sao mình tin vào lý lẽ nối
Mảnh thứ tư là chỗ dựa. Nếu ai đó hỏi: sao anh tin người chờ đợi sẽ mua đồ uống, thì Minh trả lời bằng gì? Có thể là kinh nghiệm của các quán cạnh cổng bệnh viện, bến xe, cổng trường đại học. Đó là chỗ dựa, nền móng cho lý lẽ nối.
Chỗ dựa khác nhau theo từng lĩnh vực, và đây là điểm sâu sắc của Toulmin. Trong y học, chỗ dựa có thể là kết quả nghiên cứu. Trong pháp luật, đó là điều luật và tiền lệ. Trong kinh doanh nhỏ, đó thường là kinh nghiệm quan sát được ở nhiều nơi tương tự.
Người nghe có quyền chất vấn chỗ dựa. Phụ huynh ở cổng trường cấp hai có giống người nhà bệnh nhân ở bệnh viện không? Người nhà bệnh nhân chờ hàng giờ, phụ huynh chờ mười lăm phút. Một câu hỏi như vậy đáng giá hơn mười lời chê chung chung.
Khi chỗ dựa lung lay, Minh không nhất thiết phải bỏ ý định. Anh chỉ cần đi tìm chỗ dựa tốt hơn, ví dụ ra đứng ở đầu ngõ ba buổi sáng và đếm xem bao nhiêu người cầm cốc đồ uống mua từ chỗ khác.
Mức chắc chắn: chữ có lẽ cũng là một phần của lập luận
Mảnh thứ năm là mức chắc chắn. Lập luận ngoài đời hiếm khi kết bằng chắc chắn. Minh nên nói: nhiều khả năng sẽ có khách buổi sáng, chứ không phải: chắc chắn sẽ đông. Những chữ như có lẽ, nhiều khả năng, trong hầu hết trường hợp là một mảnh thật sự của lập luận.
Nhiều người coi những chữ đó là yếu đuối, nói ra thì kém thuyết phục. Thực tế ngược lại. Người nghe tinh ý sẽ tin bạn hơn khi bạn nói đúng mức chắc chắn của mình, vì họ thấy bạn đã cân nhắc.
Trong bài nghị luận ở trường, học sinh hay viết những câu tuyệt đối như ai cũng biết, chắc chắn rằng, không bao giờ. Chỉ một phản ví dụ là cả câu đổ. Thêm một chữ thường, phần lớn, ở đúng chỗ là bài chặt hơn hẳn.
Mức chắc chắn cũng nhắc chính mình: nếu chỉ nhiều khả năng, thì mình có nên dồn hết vốn liếng không? Minh có thể bắt đầu bằng một xe đẩy nhỏ trước khi thuê mặt bằng.
Ngoại lệ: khi nào kết luận không còn đúng
Mảnh cuối cùng là ngoại lệ, tức những điều kiện mà khi xảy ra, kết luận không đứng được nữa. Quán sẽ có khách, trừ khi trường chuyển giờ học, trừ khi mùa hè học sinh nghỉ ba tháng, trừ khi có quán khác mở ngay cạnh.
Viết ngoại lệ ra là một việc rất đáng giá. Nó biến những nỗi lo mơ hồ thành danh sách cụ thể. Và mùa hè ba tháng không có học sinh không còn là chuyện bất ngờ, mà là thứ Minh phải tính từ đầu.
Ngoại lệ cũng là món quà cho người phản biện. Thay vì nói: ý tưởng này không ổn đâu, họ có thể nói: anh đã tính tới trường hợp này chưa. Cuộc trò chuyện chuyển từ phán xét sang cùng nhau làm cho kế hoạch tốt hơn.
Người hay bỏ qua ngoại lệ thường là người đang quá yêu ý tưởng của mình. Đó là lúc cần một người bạn chịu ngồi xuống và hỏi: trừ khi nào?
Dùng mô hình Toulmin cho việc của chính bạn
Bạn không cần nhớ tên sáu mảnh. Chỉ cần sáu câu hỏi: mình muốn người khác tin điều gì, mình dựa vào sự việc nào, vì sao sự việc đó dẫn tới điều mình muốn nói, mình lấy gì đỡ cho cái vì sao ấy, mình chắc đến đâu, và khi nào thì mình sai.
Sáu câu hỏi này dùng được cho bản đề xuất ở công ty, cho lá thư xin học bổng, cho đoạn văn nghị luận, hay cho cuộc nói chuyện thuyết phục bố mẹ cho mình đi học xa. Viết ra mất mười phút, nhưng tiết kiệm được cả buổi đôi co.
Mô hình này cũng dùng ngược lại được, để đọc lập luận của người khác. Khi nghe một lời mời chào đầu tư, hãy tìm xem họ có nói mức chắc chắn và ngoại lệ không. Lời mời nào chỉ có khẳng định mạnh mà không có trừ khi nào, bạn nên chậm lại một nhịp.
Thử ngay hôm nay: chọn một quyết định bạn đang phân vân, rồi viết riêng mảnh ngoại lệ. Bạn nghĩ ra được bao nhiêu trường hợp trừ khi?
Câu hỏi thường gặp
Stephen Toulmin là ai?
Ông là nhà triết học người Anh ở thế kỷ hai mươi, nổi tiếng với mô hình phân tích lập luận trình bày trong cuốn Những cách dùng lập luận. Mô hình của ông được dùng nhiều trong dạy viết nghị luận và tranh biện.
Mô hình Toulmin khác tam đoạn luận thế nào?
Tam đoạn luận nhắm tới kết luận chắc chắn từ tiền đề chắc chắn. Mô hình Toulmin chấp nhận rằng lập luận ngoài đời có mức chắc chắn và ngoại lệ, nên nó gần với cách người ta thật sự tranh luận hơn.
Lý lẽ nối và chỗ dựa khác nhau ra sao?
Lý lẽ nối là quy tắc chung cho phép đi từ dữ kiện tới khẳng định. Chỗ dựa là lý do để tin quy tắc chung đó, như kinh nghiệm, nghiên cứu hay quy định.
Có bắt buộc lập luận nào cũng đủ sáu phần không?
Không. Lời nói thường ngày thường chỉ có khẳng định và dữ kiện, các phần khác nằm ẩn. Mô hình giúp mình biết phải hỏi thêm gì khi cần.
Học sinh có thể dùng mô hình này để viết văn không?
Có, nhất là khi viết đoạn nghị luận xã hội. Thêm chỗ dựa và ngoại lệ giúp đoạn văn tránh được lối khẳng định tuyệt đối, vốn là lỗi rất hay gặp.